베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chết máy" (1)
chết máy
영어
동사engine stalled
Ôtô chết máy trên đường phố.
Cars stalled on the streets.
관련 단어 "chết máy" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chết máy" (1)
Ôtô chết máy trên đường phố.
Cars stalled on the streets.
